어휘

thi cuối kỳ
play
기말고사
lịch thi
play
시험 일정
lôi ra, kéo ra
play
꺼내다
giấy
play
종이
môn Toán
play
수학
môn Văn
play
문학
phòng thi
play
고사실
nghỉ học
play
휴학하다
ôn thi
play
시험 공부를 하다
danh sách
play
명단
bị ngã
play
넘어지다
bị trật khớp
play
발목•허리 등을) 삐다
phòng y tế
play
학교•공장 따위의) 의무실
hạn chế đi lại
play
여행 제한(조치)
tránh vận động mạnh
play
과격한 운동은 삼가다
mở sách
play
책을 펴다
nâng cốc
play
건배하다
chạy
play
달리다,뛰다
im lặng
play
침묵하다
chương trình giao lưu
play
교류 프로그램
đề bài
play
시험 문제
cười
play
웃다
rượu
play
lau chùi, rửa sạch
play
닦다
trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
play
어려운 형편의 어린이들
dầu gội đầu
play
샴푸
dầu xả
play
린스
sữa tắm
play
바디워시
đột phá
play
획기적인
tình hình kinh doanh
play
비지니스 상황
ra mắt
play
선보이다
sản phẩm
play
생산품, 제품
nhận đặt hàng
play
주문을 받다