어휘

Tạm biệt!
play
안녕히 가세요!/ 안녕히 계세요!
Tôi phải đi đây.
play
나 가야겠어/ 저 이제 이만 가봐야겠어요.
Hẹn bạn tối nay nhé!
play
오늘 저녁에 봐요!
Chúc bạn ngủ ngon!
play
안녕히 주무세요/ 잘자요.
Gặp lại sau nhé!
play
나중에 또 봐요.
Cẩn thận nhé!
play
조심하세요!
Chúc bạn một ngày vui vẻ!
play
좋은 하루 되세요!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
play
주말 잘 보내세요!
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
play
좋은 여행 되세요!
Thỉnh thoảng nhớ gọi điện cho tôi nhé!
play
가끔 전화해 주세요!
Chúng tôi sẽ nhớ bạn.
play
당신을 많이 보고싶을거에요.
Thời gian trôi qua thật nhanh.
play
세월 참 빠르다.
Tôi sẽ không bao giờ quên được những ngày tôi sống ở đất nước tuyệt vời này.
play
이 아름다운 나라에서 보냈던 추억을 잊지 않겠습니다.