Từ vựng

đầu tuần
play
at the beginning of the week
bản kế hoạch
play
plan
ý kiến
play
opinion
theo tôi thấy
play
In my opinion
tạm thời
play
temporarily
thời điểm đó
play
at that time
thu hút
play
attract
sự chú ý
play
attention
phái nữ
play
woman (pl. women)
đồng ý
play
approve, agree
kế hoạch quảng cáo
play
advertising plan
chọn, lựa chọn
play
choose, select
đại sứ thương hiệu
play
the brand ambassador
tiếp thị
play
marketing
sơ bộ
play
preliminary
phòng ban
play
department
kế hoạch triển khai
play
progress
chi tiết
play
detail
hút thuốc lá
play
smoke
1 bao thuốc lá
play
a pack of cigarettes
bỏ thuốc lá
play
quit[stop, give up] smoking
ho nặng
play
have a bad cough
như vậy
play
like that
thuốc kháng sinh
play
antibiotic
hại (cho)
play
harmful (to), bad (for)
sức khỏe
play
health
đồ dùng nhà bếp
play
kitchenware
chào đón
play
welcome, greet
hân hoan
play
glad, pleasant
bị từ chối
play
be refused
giáng sinh
play
Christmas
trang trí
play
decorate
khác nhau
play
different
giáo trình
play
textbook
đưa cho, chuyển cho
play
give
chán ghét, ghét
play
hate
hòa bình
play
peace
chiến tranh
play
war
thủy đậu
play
chickenpox
sốt xuất huyết
play
hemorrhagic fever
cúm gia cầm
play
bird influenza
quan trọng
play
important
vai trò
play
role, part
người dân
play
(local) resident