Từ vựng

ho
play
cough
sổ mũi
play
have a runny nose
đau đầu
play
headache
đau răng
play
toothache
cảm lạnh
play
have a cold
sốt
play
fever
viêm họng
play
sore throat
hắt xì hơi
play
sneeze
đau bụng
play
to have a stomachache
chóng mặt
play
dizzy
cảm cúm
play
flu
nhức mỏi
play
ache
đau lưng
play
backache
đau dạ dày
play
stomachache
viêm ruột thừa
play
appendicitis
viêm đại tràng
play
colitis
triệu chứng
play
symptom
mang thai
play
be pregnant
hàn răng
play
dental fillings
răng sâu
play
decayed tooth
há miệng
play
open your mouth
mệt mỏi
play
tired
kiệt sức
play
exhausted
khám bệnh
play
see a doctor
uống thuốc
play
take a dose
hàm dưới
play
lower jaw
hàm trên
play
upper jaw
nhổ răng
play
extract a tooth
tiêm thuốc
play
inject
siêu âm
play
ultrasound
rối loạn tiêu hóa
play
dyspepsia, indigestion
mất ngủ
play
sleepless
buồn nôn
play
feel sick
ốm ghén
play
pregnancy sickness
hạn chế
play
limit
đồ uống có ga
play
soft drink
đồ ngọt
play
sweets
đi ra ngoài
play
go out
nối mi
play
have eyelash extension