Từ vựng

buổi phỏng vấn
play
interview
phòng tài chính
play
the financial department
trước tiên
play
first
chuyên ngành
play
major
tài chính- kế toán
play
financial accounting
ứng dụng
play
apply
thực tiễn/thực tế
play
practice, actuality
thực hành
play
practise
khả năng
play
ability, capacity (for)
thế mạnh, điểm mạnh
play
strong point
độc lập
play
independent
làm việc nhóm
play
teamwork
áp lực
play
stress, pressure
từ bỏ
play
give up
giải quyết
play
solve[resolve]
trống, trống rỗng
play
empty
bằng đại học
play
a university degree
kinh nghiệm
play
experience
chế độ lương
play
wage system
lương cơ bản
play
base salary
lương tháng 13
play
December Bonus
hiệu suất công việc
play
work efficiency
thắc mắc
play
wonder (about something)
ý định
play
idea, intention
giúp đỡ
play
help
đối tác chiến lược
play
strategic partnership
mưa tầm tã
play
heavy rain(fall)
thuở nhỏ
play
childhood
trao đổi, thảo luận
play
discuss
lời động viên, khuyến khích
play
counsel, encouragement