Từ vựng

máy chạy bộ
play
treadmill
tham khảo
play
refer to, consult
thương hiệu
play
brand
hàng đầu, hạng nhất
play
first- class
tốc độ, vận tốc
play
speed
tải trọng tối đa
play
maximum load
phòng tập gym
play
fitness center, gym
thu nhỏ
play
minimize
bài tập, thể dục
play
exercises
đa năng
play
versatile
sử dụng
play
use
dễ dàng, đơn giản
play
easy, simple
chương trình ưu đãi
play
sales promotion
giảm 20%
play
20% discount
giao hàng miễn phí
play
Free delivery
bảo hành
play
warranty
một số, một vài
play
some, several, a few
bút màu
play
crayon
kiện hàng
play
package
từ thiện
play
charity
ủng hộ
play
help
lũ lụt
play
flood
Miền trung Việt Nam
play
In the central of Vietnam
địa chỉ
play
address
người nhận
play
addressee
xe đạp điện
play
electric bicycle
quãng đường
play
distance
sạc pin
play
battery charge
trọng lực
play
gravity
lạc quan
play
optimistic
kiếm tiền
play
make[earn] money
học trực tuyến
play
study online
ít nói, lầm lì
play
be quiet, taciturn
diện tích
play
area
học vẽ
play
study art
phù hợp, thích hợp với, hợp
play
suitable (for), suited (for/to)
tiếng Nhật
play
Japanese, the Japanese language
xách (va ly....)
play
carry (suitcase, etc.) by the handle