Ngữ pháp

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Câu hỏi (question): 

  • Chủ ngữ + bị đau ở đâu?
 Subject + where does it hurt?
  
  • Chủ ngữ + bị làm sao/ bị sao thế?

 Subject + what's wrong / what's wrong?

 

Trả lời (answer): 

  • Chủ ngữ+ bị+ triệu chứng bệnh

    Subject + bị + symptoms of illness

Xem ví dụ / For Example
* Minh: Mai ơi, cậu bị sao thế?
Mai: Mình bị đau đầu, chóng mặt.
play
Minh: Mai, what's wrong with you?
Mai: I have a headache and dizziness.
* Vinh: Em bị đau ở đâu?
Tú: Em bị đau bụng, đau lưng, người mệt mỏi.
play
Vinh: Where does it hurt?
Tú: I have a stomachache, backache and fatigue.

 

Dùng để yêu cầu hoặc khuyên người nghe không thực hiện hay chấm dứt một hoạt động nào đó.

Used to request or advise the listener not to perform or stop an activity.

 

 

Xem ví dụ / For Example
* Trời đang mưa. Anh đừng đi ra ngoài.
play
It’s raining, don’t go outside.
* Ở đây có nhiều người. Em đừng sợ.
play
There are many people here. Don’t be afraid.
* Mắt đang bị đau, đừng nối mi nữa.
play
Your eyes are sore, don't have eyelash extension on.