문법

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

"Mọi": đứng trước danh từ, biểu thị toàn bộ nhiều đơn vị sự vật cùng loại, không có ngoại lệ.

모든~: 명사 앞에 위치하며 예외 없이 동일한 유형의 사물의 모든 단위를 나타낼 때 사용된다.

*영어의 ‘all’

 

"Mỗi": Đứng trước danh từ, biểu thị từng đơn vị riêng lẻ trong tổng số đơn vị sự vật cùng loại.

각각~: 명사 앞에 위치하며 총 개체 단위 중 각 개별 단위를 나타낸다.

*영어의 ‘each’

Xem ví dụ / For Example
* Mọi người đều thích cô ấy.
play
모두가 그녀를 좋아한다.
* Mọi món ăn ở đây đều ngon.
play
여기 있는 모든 음식은 다 맛있다.
* Mỗi người đều chuẩn bị một bài hát.
play
각자 노래 한 곡씩 준비했다.
* Mỗi loại cà phê đều có một vị ngon riêng.
play
커피 종류마다 고유의 맛이 있다.
* Mỗi tháng họ gặp nhau 2 lần.
play
그들은 한 달에 두 번 만난다.